NGỮ PHÁP CAO CẤP
Chương 4: 원인과 이유를 나타낼 때 (Diễn tả Nguyên nhân & Lý do) - Phần 1
1. Khởi động hội thoại diễn tả "Nguyên nhân và Lý do" (대화)
Cùng xem cuộc trò chuyện giữa hai đồng nghiệp về một buổi sáng đầy rắc rối nhé!
(Jihoon à, sao hôm nay anh muộn thế? Có phải vì tai nạn giao thông nên đường tắc lắm không?)
(Vâng, đúng vậy. Vì xe phía trước tự nhiên dừng lại đột ngột nên tôi cũng phanh gấp và cuối cùng là bị muộn.)
(Ôi trời, suýt thì to chuyện rồi. Nhưng mà dạo này do sự cố hỏng đèn tín hiệu ở ngã tư nên hay xảy ra tai nạn lắm.)
(Chuẩn đấy. Vì đã đi muộn nên hôm nay chắc phải tăng ca thôi.)
2. Tìm hiểu 6 Cấu trúc (문법 알아보기)
01. Do / Vì (Nguyên nhân khách quan) : N + (으)로 인해서
Dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc tiêu cực hoặc mang tính khách quan, quy mô lớn (thiên tai, bệnh tật, sự kiện xã hội). Có thể rút gọn thành 'N+(으)로 인한 + N' để bổ nghĩa cho danh từ, hoặc 'N+(으)로 인해(서)'.
1. 지구 온난화로 인해서 빙하가 빠르게 녹고 있다고 한다. (Nghe nói do hiện tượng ấm lên toàn cầu mà băng hà đang tan chảy nhanh chóng.)
2. 코로나19로 인한 사회적 거리두기는 많은 자영업자들에게 피해를 주었다. (Việc giãn cách xã hội do Covid-19 đã gây thiệt hại cho rất nhiều người kinh doanh tự do.)
3. 과도한 업무로 인해서 건강이 많이 나빠졌어요. (Vì công việc quá nhiều nên sức khỏe tôi đã yếu đi rất nhiều.)
4. 태풍으로 인해 내일 항공편이 결항될 예정입니다. (Dự kiến chuyến bay ngày mai sẽ bị hủy do bão.)
02. Tại vì... (mất kiểm soát) : A/V + 는 통에
Diễn tả nguyên nhân khiến một hành động/hiện tượng xảy ra dồn dập, ầm ĩ hoặc nghiêm trọng ở mệnh đề sau. Nguyên nhân thường mang tính tiêu cực và khiến chủ ngữ không thể kiểm soát được tình hình. Không dùng cho mệnh lệnh hoặc rủ rê.
1. 아이들이 밖에서 뛰어다니는 통에 일을 집중할 수 없었어요. (Tại lũ trẻ chạy nhảy ầm ĩ bên ngoài nên tôi không thể tập trung làm việc được.)
2. 옆집에서 공사를 하는 통에 잠을 한 숨도 못 잤어요. (Vì nhà bên thi công ầm ĩ quá nên tôi không tài nào chợp mắt được.)
3. 갑자기 소나기가 쏟아지는 통에 옷이 완전히 젖어 버렸다. (Tại trời đổ mưa rào đột ngột quá nên quần áo tôi ướt sũng hết cả.)
4. 하도 정신이 없는 통에 중요한 약속을 깜빡했어요. (Bởi vì quá bận rộn lu bu nên tôi đã quên khuấy mất cuộc hẹn quan trọng.)
03. Do ảnh hưởng bởi / Bắt nguồn từ : N + (으)로 말미암아
Đây là cách nói trang trọng, mang tính văn viết cổ điển hoặc hành chính, tương đương với 'N 때문에' nhưng mạnh về sắc thái "bắt nguồn từ đâu". Thường dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa, gốc rễ của một vấn đề hoặc hiện tượng.
1. 흡연으로 말미암아 각종 암 발병률이 높아지고 있다. (Bắt nguồn từ việc hút thuốc mà tỉ lệ phát bệnh các loại ung thư đang gia tăng.)
2. 직원들의 노력으로 말미암아 회사가 위기를 극복할 수 있었다. (Nhờ vào sự nỗ lực của các nhân viên mà công ty đã có thể vượt qua khủng hoảng.)
3. 언어 차이로 말미암은 오해가 갈등을 심화시켰다. (Hiểu lầm bắt nguồn từ khác biệt ngôn ngữ đã làm sâu sắc thêm mâu thuẫn.)
04. Vì... nên (Tương xứng) : A/V + 느니만큼
Cấu trúc này mang nghĩa "bởi vì... nên mức độ càng...". Nó thể hiện lý do ở vế trước là căn cứ để nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái tương ứng ở vế sau. Có thể thay thế bằng -(으)니까 hoặc -기 때문에 nhưng -느니만큼 nhấn mạnh hơn vào hệ quả tương xứng với nguyên nhân đó.
1. 오늘 일이 많느니만큼 다 같이 힘을 합쳐서 끝내자. (Vì hôm nay có nhiều việc nên chúng ta hãy cùng nhau hợp lực hoàn thành nhé.)
2. 상대가 강하느니만큼 우리도 최선을 다해야 해요. (Vì đối thủ mạnh nên chúng ta cũng phải nỗ lực hết mình.)
3. 부모님께서 반대하시느니만큼 함부로 결정하면 안 된다. (Vì bố mẹ phản đối nên con không được quyết định bừa bãi.)
05. Một khi đã... thì... : A/V + (으)ㄴ/는 이상
Diễn tả suy nghĩ logic: "Một khi thực tế đã là như vậy (dù muốn hay không) thì hành động tiếp theo là đương nhiên/ bắt buộc". Vế sau thường là mệnh lệnh, lời hứa, hoặc diễn tả ý chí kiên định (phải làm đến cùng).
1. 이 일을 시작한 이상 중간에 포기할 수 없어요. (Một khi đã bắt đầu công việc này rồi thì tôi không thể bỏ cuộc giữa chừng được.)
2. 약속을 한 이상 반드시 지켜야 한다. (Một khi đã hứa rồi thì nhất định phải giữ lời.)
3. 한국 회사에 취직한 이상 한국어를 완벽하게 마스터해야지. (Đã xin được việc ở công ty Hàn rồi thì phải học thông thạo tiếng Hàn thôi.)
06. Cho dù có... đi nữa thì cũng không thể... : A/V + 기로서니
Thừa nhận một giả định ở vế trước là có thật (thường là thái quá), nhưng hoàn toàn bác bỏ nó như một lý do hợp lý cho hành động ở vế sau. Vế sau luôn là câu hỏi phản bác hoặc phủ định. Mang sắc thái: "Dù có... đi chăng nữa thì cũng đâu đến mức...".
1. 아무리 바쁘기로서니 밥을 안 먹으면 안 되지요. (Cho dù có bận đến mấy đi nữa thì cũng không thể không ăn cơm được.)
2. 화가 났기로서니 어떻게 부모님께 소리를 지를 수 있어? (Dù có tức giận đi chăng nữa thì sao có thể quát tháo bố mẹ được chứ?)
3. 아무리 돈이 없기로서니 불량식을 사 먹으면 건강에 안 좋아요. (Dù có thiếu tiền đến đâu thì mua đồ ăn kém chất lượng ăn cũng không tốt cho sức khỏe.)
🚨 Góc Cảnh Giác: Phân biệt sắc thái Nguyên nhân
Ba cấu trúc 로 인해서, 는 통에, và 로 말미암아 đều chỉ lý do nhưng sắc thái hoàn toàn khác biệt:
👉 (으)로 인해서: Nguyên nhân khách quan, thường là thiên tai, bệnh dịch, quy mô lớn.
👉 는 통에: Nguyên nhân ồn ào, dồn dập, khiến chủ thể mất kiểm soát (hàng ngày, tiêu cực).
👉 (으)로 말미암아: Nguyên nhân gốc rễ, sâu xa (văn phong trang trọng, báo chí).
🕵️♂️ Tình huống: "Vì tiếng ồn từ công trường mà tôi bị đau đầu." Chọn cấu trúc nào?
3. Luyện tập (연습)
Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để củng cố vững chắc điểm ngữ pháp ngày hôm nay nhé!
Đang tải câu hỏi...
(Gợi ý: Chỉ gõ phần ngữ pháp chính xác cần điền, không chứa khoảng trắng)
Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền.

Đăng nhận xét