TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: ĐỘNG VẬT HOANG DÃ & ĐẠI DƯƠNG
Chào các bạn! Nếu ở phần trước Tiếng Hàn Thú Vị đã dẫn các bạn làm quen với những vật nuôi thân thuộc như các bé cún, bé mèo dễ thương, thì hôm nay chúng sẽ cùng nhau tiến ra thế giới tự nhiên rộng lớn để khám phá 30 từ vựng về động vật hoang dã và sinh vật biển nhé! Bấm vào loa để nghe và chạm vào thẻ để xem nghĩa nào!
1. Động vật hoang dã trong rừng
사자
Sư tử
[sa-ja]호랑이
Con hổ
[ho-rang-i]곰
Con gấu
[gom]코끼리
Con voi
[ko-kki-ri]기린
Hươu cao cổ
[gi-rin]원숭이
Con khỉ
[won-sung-i]여우
Con cáo
[yeo-u]늑대
Chó sói
[neuk-dae]사슴
Hươu / Nai
[sa-seum]얼룩말
Ngựa vằn
[eol-luk-mal]하마
Hà mã
[ha-ma]코뿔소
Tê giác
[ko-ppul-so]뱀
Con rắn
[baem]개구리
Con ếch
[gae-gu-ri]캥거루
Chuột túi
[kaeng-geo-ru]2. Sinh vật đại dương & Dưới nước
물고기
Con cá
[mul-go-gi]고래
Cá voi
[go-rae]상어
Cá mập
[sang-eo]돌고래
Cá heo
[dol-go-rae]문어
Bạch tuộc
[mun-eo]오징어
Con mực
[o-jing-eo]게
Con cua
[ge]새우
Con tôm
[sae-u]조개
Nghêu / Sò
[jo-gae]해파리
Con sứa
[hae-pa-ri]바다거북
Rùa biển
[ba-da-geo-buk]악어
Cá sấu
[ak-eo]펭귄
Chim cánh cụt
[peng-gwin]물개
Hải cẩu
[mul-gae]불가사리
Sao biển
[bul-ga-sa-ri]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng hoang dã nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các loài động vật hoang dã chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!
Đăng nhận xét