TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: ĐỘNG VẬT HOANG DÃ & ĐẠI DƯƠNG
Chào các bạn! Nếu ở phần trước Tiếng Hàn Thú Vị đã dẫn các bạn làm quen với những vật nuôi thân thuộc như các bé cún, bé mèo dễ thương, thì hôm nay chúng sẽ cùng nhau tiến ra thế giới tự nhiên rộng lớn để khám phá 30 từ vựng về động vật hoang dã và sinh vật biển nhé! Bấm vào loa để nghe và chạm vào thẻ để xem nghĩa nào!
💡 Bạn có biết?
Khi học về Động vật hoang dã (야생동물), bạn nhất định phải biết đến truyền thuyết Đàn Kiến Quốc (단군신화) - cội nguồn của dân tộc Hàn. Truyền thuyết kể rằng, xưa kia có một con Gấu (곰) và một con Hổ (호랑이) cùng cầu xin màng tới Thần Hwanung để được hóa thành người. Thần giao thử thách họ phải ở trong hang tối 100 ngày, chỉ ăn ngải cứu và tỏi.
Kết quả là con Hổ thiếu kiên nhẫn đã bỏ cuộc, còn con Gấu kiên trì đã hóa thành một người phụ nữ xinh đẹp tên là Ungnyeo (Hùng Nữ) và trở thành tổ mẫu của người Hàn Quốc.
Mặc dù Hổ thất bại trong truyền thuyết, nhưng Hổ (호랑이) lại được xem là linh vật thiêng liêng, biểu tượng cho sức mạnh và lòng dũng cảm của Hàn Quốc (như linh vật Hodori ở Olympic 1988 hay Soohorang ở Olympic 2018). Hình tượng Hổ gắn liền với sự bảo vệ và xua đuổi tà ma trong dân gian.
Ở một khía cạnh khác, với địa hình là một bán đảo (반도) có 3 mặt giáp biển, các sinh vật đại dương (해양생물) không chỉ là động vật mà còn là nguồn lương thực thiết yếu. Những từ vựng như Cá (물고기), Mực (오징어) hay Bạch tuộc (문어) xuất hiện với tần suất dày đặc trong các menu nhà hàng và văn hóa ẩm thực thường ngày. Hãy lưu ý các từ vựng này ở phần lật thẻ bên dưới nhé!
Đoạn văn ngắn: Thăm sở thú và thủy cung
Đoạn văn kết hợp tên động vật hoang dã và sinh vật biển trong một chuyến tham quan.
지난주에 동물원과 수족관에 갔어요.
Tuần trước tôi đã đến sở thú và thủy cung.
동물원에서는 사자, 호랑이, 코끼리와 기린을 보았어요.
Ở sở thú, tôi nhìn thấy sư tử, hổ, voi và hươu cao cổ.
원숭이는 나무 위에서 놀고 있었어요.
Những chú khỉ đang chơi trên cây.
수족관에는 고래, 상어, 문어와 펭귄이 있었어요.
Trong thủy cung có cá voi, cá mập, bạch tuộc và chim cánh cụt.
야생동물과 바다동물을 가까이에서 보니 정말 신기했어요.
Được nhìn động vật hoang dã và động vật biển ở gần thật sự rất thú vị.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Động vật hoang dã trong rừng
사자
Sư tử
호랑이
Con hổ
곰
Con gấu
코끼리
Con voi
기린
Hươu cao cổ
원숭이
Con khỉ
여우
Con cáo
늑대
Chó sói
사슴
Hươu / Nai
얼룩말
Ngựa vằn
하마
Hà mã
코뿔소
Tê giác
뱀
Con rắn
개구리
Con ếch
캥거루
Chuột túi
2. Sinh vật đại dương & Dưới nước
물고기
Con cá
고래
Cá voi
상어
Cá mập
돌고래
Cá heo
문어
Bạch tuộc
오징어
Con mực
게
Con cua
새우
Con tôm
조개
Nghêu / Sò
해파리
Con sứa
바다거북
Rùa biển
악어
Cá sấu
펭귄
Chim cánh cụt
물개
Hải cẩu
불가사리
Sao biển
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng hoang dã nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các loài động vật hoang dã chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!



