13/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: ĐỘNG VẬT HOANG DÃ & ĐẠI DƯƠNG

Chào các bạn! Nếu ở phần trước Tiếng Hàn Thú Vị đã dẫn các bạn làm quen với những vật nuôi thân thuộc như các bé cún, bé mèo dễ thương, thì hôm nay chúng sẽ cùng nhau tiến ra thế giới tự nhiên rộng lớn để khám phá 30 từ vựng về động vật hoang dã và sinh vật biển nhé! Bấm vào loa để nghe và chạm vào thẻ để xem nghĩa nào!

💡 Bạn có biết?

1. Truyền thuyết Đàn Kiến Quốc và Hùng Nữ (Gấu)

Khi học về Động vật hoang dã (야생동물), bạn nhất định phải biết đến truyền thuyết Đàn Kiến Quốc (단군신화) - cội nguồn của dân tộc Hàn. Truyền thuyết kể rằng, xưa kia có một con Gấu (곰) và một con Hổ (호랑이) cùng cầu xin màng tới Thần Hwanung để được hóa thành người. Thần giao thử thách họ phải ở trong hang tối 100 ngày, chỉ ăn ngải cứu và tỏi.

Kết quả là con Hổ thiếu kiên nhẫn đã bỏ cuộc, còn con Gấu kiên trì đã hóa thành một người phụ nữ xinh đẹp tên là Ungnyeo (Hùng Nữ) và trở thành tổ mẫu của người Hàn Quốc.

2. Hổ - Linh vật thiêng liêng của Hàn Quốc

Mặc dù Hổ thất bại trong truyền thuyết, nhưng Hổ (호랑이) lại được xem là linh vật thiêng liêng, biểu tượng cho sức mạnh và lòng dũng cảm của Hàn Quốc (như linh vật Hodori ở Olympic 1988 hay Soohorang ở Olympic 2018). Hình tượng Hổ gắn liền với sự bảo vệ và xua đuổi tà ma trong dân gian.

3. Sinh vật đại dương trong đời sống Hàn Quốc

Ở một khía cạnh khác, với địa hình là một bán đảo (반도) có 3 mặt giáp biển, các sinh vật đại dương (해양생물) không chỉ là động vật mà còn là nguồn lương thực thiết yếu. Những từ vựng như Cá (물고기), Mực (오징어) hay Bạch tuộc (문어) xuất hiện với tần suất dày đặc trong các menu nhà hàng và văn hóa ẩm thực thường ngày. Hãy lưu ý các từ vựng này ở phần lật thẻ bên dưới nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Đoạn văn ngắn: Thăm sở thú và thủy cung

Đoạn văn kết hợp tên động vật hoang dã và sinh vật biển trong một chuyến tham quan.

지난주에 동물원과 수족관에 갔어요.

Tuần trước tôi đã đến sở thú và thủy cung.

동물원에서는 사자, 호랑이, 코끼리와 기린을 보았어요.

Ở sở thú, tôi nhìn thấy sư tử, hổ, voi và hươu cao cổ.

원숭이는 나무 위에서 놀고 있었어요.

Những chú khỉ đang chơi trên cây.

수족관에는 고래, 상어, 문어와 펭귄이 있었어요.

Trong thủy cung có cá voi, cá mập, bạch tuộc và chim cánh cụt.

야생동물과 바다동물을 가까이에서 보니 정말 신기했어요.

Được nhìn động vật hoang dã và động vật biển ở gần thật sự rất thú vị.

Từ trọng tâm 사자호랑이코끼리기린상어펭귄
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Động vật hoang dã trong rừng

사자

Nhấp để lật ↻

Sư tử

호랑이

Nhấp để lật ↻

Con hổ

Nhấp để lật ↻

Con gấu

코끼리

Nhấp để lật ↻

Con voi

기린

Nhấp để lật ↻

Hươu cao cổ

원숭이

Nhấp để lật ↻

Con khỉ

여우

Nhấp để lật ↻

Con cáo

늑대

Nhấp để lật ↻

Chó sói

사슴

Nhấp để lật ↻

Hươu / Nai

얼룩말

Nhấp để lật ↻

Ngựa vằn

하마

Nhấp để lật ↻

Hà mã

코뿔소

Nhấp để lật ↻

Tê giác

Nhấp để lật ↻

Con rắn

개구리

Nhấp để lật ↻

Con ếch

캥거루

Nhấp để lật ↻

Chuột túi

2. Sinh vật đại dương & Dưới nước

물고기

Nhấp để lật ↻

Con cá

고래

Nhấp để lật ↻

Cá voi

상어

Nhấp để lật ↻

Cá mập

돌고래

Nhấp để lật ↻

Cá heo

문어

Nhấp để lật ↻

Bạch tuộc

오징어

Nhấp để lật ↻

Con mực

Nhấp để lật ↻

Con cua

새우

Nhấp để lật ↻

Con tôm

조개

Nhấp để lật ↻

Nghêu / Sò

해파리

Nhấp để lật ↻

Con sứa

바다거북

Nhấp để lật ↻

Rùa biển

악어

Nhấp để lật ↻

Cá sấu

펭귄

Nhấp để lật ↻

Chim cánh cụt

물개

Nhấp để lật ↻

Hải cẩu

불가사리

Nhấp để lật ↻

Sao biển

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng hoang dã nhé!

사자
🇻🇳 Cá Voi
코끼리
🇻🇳 Cá Mập
문어
🇻🇳 Sư Tử
여우
🇻🇳 Chim Cánh Cụt
고래
🇻🇳 Con Voi
펭귄
🇻🇳 Con Rắn
🇻🇳 Con Cáo
상어
🇻🇳 Bạch Tuộc

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các loài động vật hoang dã chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Con hổ" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 "원숭이" có nghĩa là con gì?
Câu 3 Loài vật nào dưới đây là "Cá heo"?
Câu 4 Từ "문어" nghĩa là gì?
Câu 5 Con "Hà mã" trong tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 6 Từ nào dưới đây chỉ "Con Mực"?
Câu 7 "코뿔소" là tên của loài động vật nào?

🎉 Xin chúc mừng!

0 / 7

Hãy tiếp tục phát huy ở bài học sau nhé!