23/06/2026

🍳 MINI GAME TỪ VỰNG - TOPIK 2

Mini Game Từ Vựng Tiếng Hàn - Nấu Ăn (TOPIK 2)

Bài học tổng hợp 15 từ vựng về nguyên liệu, dụng cụ và các thao tác nấu ăn thường gặp trong tiếng Hàn. Cẩm nang phía dưới giúp bạn phân biệt những động từ dễ nhầm, đọc hiểu hướng dẫn món ăn và luyện các mẫu câu dùng trong nhà bếp. Sau phần đọc, bạn sẽ khám phá từng nhóm từ qua sơ đồ tư duy, hoàn thành vòng sắp xếp và tham gia Đấu trường có chấm điểm. Chủ đề này phù hợp với người học TOPIK 2 và những ai yêu thích ẩm thực Hàn Quốc.

15 từ vựng Sơ đồ tương tác Có chấm điểm và lưu thành tích
Minigame từ vựng tiếng Hàn chủ đề Nấu Ăn
Cẩm nang trước khi chơi Kiến thức, mẫu câu và cách dùng từ theo chủ đề Nấu ăn

CẨM NANG TỪ VỰNG NẤU ĂN

Chuyên đề: Nấu ăn (요리) • Trình độ TOPIK 2
Nấu ăn là chủ đề giúp bạn mở rộng vốn động từ tiếng Hàn một cách rất tự nhiên. 15 từ vựng dưới đây bao gồm nguyên liệu, dụng cụ và thao tác chế biến thường gặp. Hãy học từ theo cụm, chẳng hạn động từ đi với loại nguyên liệu hoặc dụng cụ phù hợp, thay vì chỉ ghi nhớ từng nghĩa rời rạc.

📌 Nguyên liệu

  • 고기 Thịt
  • 채소 Rau củ
  • 소금 Muối
  • 설탕 Đường
  • 기름 Dầu ăn

📌 Hành động

  • 썰다 Thái, cắt
  • 끓이다 Đun sôi
  • 굽다 Nướng
  • 볶다 Xào
  • 튀기다 Chiên, rán

📌 Dụng cụ

  • Dao
  • 도마 Thớt
  • 냄비 Nồi
  • 프라이팬 Chảo
  • 그릇 Bát/Tô

🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế

Q: 요리하는 것을 좋아해요?
(Bạn có thích nấu ăn không?)
A1: 네, 저는 주말마다 요리를 해요.
(Vâng, tôi nấu ăn vào mỗi cuối tuần.)
A2: 한국 음식을 만들 줄 알아요?
(Bạn có biết nấu món Hàn không?)
A3: 불고기를 맛있게 만들 수 있어요.
(Tôi có thể làm món Bulgogi rất ngon.)

💡 Văn hóa ẩm thực Hàn Quốc: Hơn cả một bữa ăn

Trong tiếng Hàn, từ 식구 (Thực khẩu) được dùng để chỉ các thành viên trong gia đình. Chữ "thực" (ăn) và chữ "khẩu" (miệng) ghép lại, mang ý nghĩa: "Gia đình là những người cùng ăn chung một nồi cơm". Chính vì thế, bữa ăn đối với người Hàn Quốc vô cùng quan trọng, nó không chỉ để no bụng mà còn là chất xúc tác gắn kết tình cảm.

Bàn ăn truyền thống của người Hàn luôn có sự hiện diện của 밥 (Cơm), 국 (Canh) và rất nhiều đĩa thức ăn kèm gọi là 반찬 (Banchan). Dù món chính có là thịt nướng hay hải sản, thì Kimchi vẫn luôn là món ăn kèm bắt buộc phải có.

Một điểm đặc trưng khác là người Hàn thường sử dụng thìa và đũa bằng kim loại. Khi ăn, đũa được dùng để gắp thức ăn, còn thìa chỉ dùng để múc canh và xúc cơm. Đặc biệt, bạn tuyệt đối không được nhấc bát cơm lên khỏi mặt bàn khi ăn, vì hành động này bị cho là thiếu lịch sự theo quan niệm truyền thống.

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ) về ăn uống tại Hàn Quốc

1. "잘 먹겠습니다" và "잘 먹었습니다" dùng khi nào?

Trước khi bắt đầu bữa ăn, người Hàn luôn nói 잘 먹겠습니다 (Tôi sẽ ăn thật ngon miệng) để thể hiện sự cảm ơn đối với người đã chuẩn bị bữa ăn. Sau khi ăn xong, họ sẽ nói 잘 먹었습니다 (Tôi đã ăn rất ngon) như một lời khen ngợi và biết ơn.

2. Người nhỏ tuổi cần lưu ý gì khi ăn cùng người lớn?

Bạn phải đợi người lớn tuổi nhất cầm đũa lên trước rồi mới được phép bắt đầu ăn. Khi rót rượu (hoặc nước) cho người lớn, bạn phải rót bằng hai tay. Và khi uống rượu, bạn phải quay mặt sang một bên để tránh ánh mắt trực tiếp, thể hiện sự kính trọng.

3. Có nên để lại đồ ăn thừa không?

Bạn nên cố gắng ăn hết đồ ăn trong bát của mình. Việc để lại cơm bị coi là lãng phí và không tôn trọng công sức của người nấu. Tuy nhiên, đối với các đĩa đồ ăn kèm (Banchan), bạn có thể xin thêm thoải mái miễn phí tại hầu hết các nhà hàng.

Lưu ý: Ẩm thực Hàn Quốc vô cùng phong phú và đa dạng. Hãy cùng học từ vựng nấu ăn mỗi ngày với Minigame của chúng tôi để dễ dàng thưởng thức các món ăn ngon tại Hàn Quốc nhé!

PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng sơ đồ và Mini Game

Nhấn vào từng nhóm để học từ, hoàn thành vòng sắp xếp, sau đó bước vào Đấu trường để kiểm tra và lưu thành tích.

Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

요리

Nấu ăn

식재료

Nguyên liệu

행동

Hành động

조리 도구

Dụng cụ

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Nguyên liệu

    Thịt ?
    Rau củ ?
    Muối ?
    Đường ?
    Dầu ăn ?

    Hành động

    Thái, cắt ?
    Đun sôi ?
    Nướng ?
    Xào ?
    Chiên, rán ?

    Dụng cụ

    Dao ?
    Thớt ?
    Nồi ?
    Chảo ?
    Bát/Tô ?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Thịt
    Phân loại từ vựng (10s):
    고기
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S