27/06/2026

Nhấn vào các vòng tròn để học từ nhé! 👆

스마트폰

Điện Thoại

기본 조작

Thao tác cơ bản

어플 및 기능

Ứng dụng & Tính năng

기기 상태

Tình trạng thiết bị

Tiêu đề

    Hãy chọn từ vựng và lắp vào chỗ trống!
    Hoàn thành lắp 100% thẻ từ vựng để mở khóa Đấu Trường

    Thao tác cơ bản

    Bật nguồn ?
    Tắt nguồn ?
    Chạm màn hình ?
    Vuốt ?
    Chụp màn hình ?

    Ứng dụng & Tính năng

    Ứng dụng ?
    Cài báo thức ?
    Gửi tin nhắn ?
    Chụp ảnh ?
    Kết nối Wi-Fi ?

    Tình trạng thiết bị

    Hết pin ?
    Sạc pin ?
    Đổi sang rung ?
    Vỡ màn hình ?
    Bị hỏng ?
    Đấu Trường 0 / 100
    Chọn từ tiếng Hàn đúng (10s):
    Điện thoại thông minh
    Phân loại từ vựng (10s):
    스마트폰
    Điền từ vào chỗ trống (10s):
    Hoàn thành Vòng 1!
    Tổng điểm hiện tại: 0

    Tổng Kết Đấu Trường

    100

    Hạng: S

    📖 Bấm vào đây để mở
    CẨM NANG TỪ VỰNG

    CẨM NANG TỪ VỰNG SMARTPHONE

    Chuyên đề: Điện Thoại Thông Minh (Smartphone) • Trình độ TOPIK 2
    Điện thoại thông minh (스마트폰) là vật dụng không thể thiếu trong sinh hoạt hàng ngày. Hãy cùng học những từ vựng và mẫu câu thực tế nhất để sử dụng điện thoại một cách sành điệu nhé!

    📌 Thao tác cơ bản

    • 전원을 켜다 Bật nguồn
    • 전원을 끄다 Tắt nguồn
    • 화면을 터치하다 Chạm màn hình
    • 스와이프하다 Vuốt
    • 화면을 캡처하다 Chụp màn hình

    📌 Ứng dụng & Tính năng

    • 애플리케이션 Ứng dụng
    • 알람을 맞추다 Cài báo thức
    • 메시지를 보내다 Gửi tin nhắn
    • 사진을 찍다 Chụp ảnh
    • 와이파이를 연결하다 Kết nối Wi-Fi

    📌 Tình trạng thiết bị

    • 배터리가 없다 Hết pin
    • 충전하다 Sạc pin
    • 진동으로 바꾸다 Đổi sang rung
    • 화면이 깨지다 Vỡ màn hình
    • 고장이 나다 Bị hỏng

    🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế

    Q: 핸드폰 배터리 있어요?
    (Điện thoại của bạn còn pin không?)
    A: 아니요, 배터리가 없어서 충전해야 돼요.
    (Không, hết pin rồi nên tôi phải sạc.)
    Q: 와이파이 비밀번호가 뭐예요?
    (Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy?)
    A: 벽에 적혀 있어요.
    (Được viết trên tường đó.)
    Q: 사진 좀 찍어 주실래요?
    (Bạn có thể chụp giúp tôi bức ảnh không?)
    A: 네, 하나, 둘, 셋!
    (Vâng, một, hai, ba!)

    💡 Văn hóa sử dụng Smartphone và các thuật ngữ phổ biến tại Hàn Quốc

    Hàn Quốc được biết đến là một trong những quốc gia có tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh (스마트폰) cao nhất thế giới. Từ việc thanh toán tàu điện ngầm, mua sắm trực tuyến, đến việc gọi đồ ăn, mọi thứ đều được thực hiện qua chiếc màn hình nhỏ bé này. Do đó, việc nắm vững các từ vựng về chủ đề điện thoại sẽ giúp ích rất nhiều cho cuộc sống của bạn tại xứ sở kim chi.

    Người Hàn thường ít khi dùng từ "휴대폰" (Điện thoại di động) trong giao tiếp hàng ngày, mà họ chuộng dùng từ 핸드폰 (Handphone) hơn. Tương tự, đối với các ứng dụng di động, thay vì gọi đầy đủ là 애플리케이션 (Application), giới trẻ Hàn Quốc thường gọi tắt là 어플 (Eopeul) hoặc 앱 (Aep). Khi đi chơi cùng bạn bè, hành động chụp ảnh tự sướng được gọi chung bằng một từ lóng rất phổ biến là 셀카 (Selca - ghép từ Self và Camera).

    Trong quá trình sử dụng, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các tình huống cần thao tác cơ bản như 전원을 켜다 (bật nguồn), 스와이프하다 (vuốt màn hình), hay 화면을 캡처하다 (chụp ảnh màn hình). Đặc biệt, khi tham gia các phương tiện giao thông công cộng hay ở những nơi yên tĩnh như thư viện, văn hóa Hàn Quốc quy định bạn phải chuyển điện thoại sang chế độ im lặng hoặc 진동으로 바꾸다 (đổi sang chế độ rung) để không làm phiền người khác.

    Tất nhiên, cũng không thể tránh khỏi những lúc thiết bị gặp sự cố. Bạn cần phải biết cách diễn đạt khi máy bị 고장이 나다 (hỏng hóc), hay khi lỡ tay làm rơi khiến 화면이 깨지다 (vỡ màn hình). Biết cách nói những câu này sẽ giúp bạn dễ dàng nhờ sự trợ giúp tại các trung tâm bảo hành (A/S Center).

    ❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ) khi dùng điện thoại ở Hàn

    1. Tôi có thể mang điện thoại từ Việt Nam sang Hàn Quốc sử dụng được không?

    Hoàn toàn được. Hầu hết các dòng smartphone hiện nay đều là bản quốc tế (Unlock) nên bạn chỉ cần mua SIM vật lý (유심) hoặc eSIM tại Hàn Quốc lắp vào là có thể sử dụng ngay lập tức mà không cần mua máy mới.

    2. Ở Hàn Quốc có nhiều điểm truy cập Wi-Fi miễn phí không?

    Rất nhiều! Bạn có thể dễ dàng 와이파이를 연결하다 (kết nối Wi-Fi) tại hầu hết các quán cafe, nhà ga tàu điện ngầm, xe buýt công cộng và thậm chí là ngay trên đường phố. Tuy nhiên, để an toàn và bảo mật, bạn nên hạn chế giao dịch ngân hàng qua các mạng Wi-Fi công cộng không có mật khẩu.

    3. Khi điện thoại sắp hết pin khi đi ngoài đường, tôi phải làm sao?

    Nếu 배터리가 없다 (hết pin), bạn có thể tìm đến các trạm sạc dự phòng cho thuê tự động có mặt ở khắp các ga tàu điện ngầm và cửa hàng tiện lợi. Hoặc nếu bạn vào một quán ăn, bạn cũng có thể lịch sự nhờ nhân viên: "휴대폰 충전 좀 해 주실래요?" (Bạn có thể sạc giúp tôi điện thoại được không?).

    Lưu ý: Bạn có thể củng cố các từ vựng này thông qua Minigame học tập của chúng tôi. Chơi game mỗi ngày 15 phút sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn trong giao tiếp thực tế!