13/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: ĐỘNG VẬT QUEN THUỘC & THÚ NUÔI

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các loài động vật gần gũi nhất. Đặc biệt, với những bạn là "con sen" chính hiệu (giống như mình đang nuôi 3 bé Siri, Roxie và Jenny ở nhà), thì chắc chắn không thể bỏ qua nhóm từ vựng về thú cưng này đâu nhé! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.

💡 Bạn có biết?

1. Văn hóa "PetFam" tại Hàn Quốc

Khi học từ vựng về động vật (동물)thú cưng (애완동물), bạn không thể bỏ qua một xu hướng xã hội đang bùng nổ tại Hàn Quốc: Văn hóa "PetFam" (펫팸족) - ghép từ Pet (Thú cưng) và Family (Gia đình). Người Hàn ngày nay không chỉ coi chó mèo là vật nuôi giữ nhà, mà xem chúng như những thành viên thực thụ trong gia đình, được chăm sóc với những dịch vụ cao cấp nhất như spa, khách sạn thú cưng, hay thậm chí là trường mẫu giáo cho cún cưng.

2. Từ vựng "Thú cưng đồng hành"

Đặc biệt, sự thay đổi trong ngôn ngữ cũng phản ánh rõ tư duy này. Thay vì dùng từ 애완견 (chó cảnh, vật nuôi mua vui), người Hàn hiện đại chuộng sử dụng từ 반려견 (Chó đồng hành)반려묘 (Mèo đồng hành). Từ "반려" (Bạn lữ) mang ý nghĩa người bạn đời, người gắn bó suốt cuộc đời.

3. Quán Cafe thú cưng bùng nổ

Bên cạnh đó, nếu bạn có dịp đến Seoul, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp hàng loạt các quán Dog Cafe (애견카페), Cat Cafe (고양이카페) hay thậm chí là cà phê cừu (양카페) và cà phê gấu trúc đỏ. Đây là những địa điểm giải trí cực kỳ được giới trẻ yêu thích. Cùng chơi ngay game lật thẻ bên dưới để nạp nhanh vốn từ vựng đáng yêu này nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Đoạn văn ngắn: Những người bạn động vật

Đoạn văn dùng các từ chỉ thú cưng và động vật quen thuộc trong đời sống.

우리 집에는 강아지 한 마리와 고양이 두 마리가 있어요.

Nhà tôi có một chú chó con và hai chú mèo.

강아지는 공원에서 뛰어노는 것을 좋아해요.

Chú chó thích chạy chơi trong công viên.

고양이들은 창문 옆에서 낮잠을 자주 자요.

Những chú mèo thường ngủ trưa bên cửa sổ.

친구 집에는 햄스터와 금붕어도 있어요.

Nhà bạn tôi còn có chuột hamster và cá vàng.

동물을 키울 때는 먹이와 깨끗한 공간을 잘 준비해야 해요.

Khi nuôi động vật, cần chuẩn bị tốt thức ăn và không gian sạch sẽ.

Từ trọng tâm 강아지고양이햄스터금붕어동물먹이
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Thú cưng & Động vật nuôi trang trại

고양이

Nhấp để lật ↻

Mèo

강아지

Nhấp để lật ↻

Chó con

Nhấp để lật ↻

Chó

토끼

Nhấp để lật ↻

Thỏ

Nhấp để lật ↻

Chuột

햄스터

Nhấp để lật ↻

Chuột Hamster

거북이

Nhấp để lật ↻

Rùa

금붕어

Nhấp để lật ↻

Cá vàng

Nhấp để lật ↻

돼지

Nhấp để lật ↻

Lợn / Heo

Nhấp để lật ↻

Ngựa

Nhấp để lật ↻

Cừu

염소

Nhấp để lật ↻

Nhấp để lật ↻

오리

Nhấp để lật ↻

Vịt

2. Các loài chim & Côn trùng

Nhấp để lật ↻

Chim

비둘기

Nhấp để lật ↻

Chim bồ câu

참새

Nhấp để lật ↻

Chim sẻ

독수리

Nhấp để lật ↻

Đại bàng

까마귀

Nhấp để lật ↻

Quạ

나비

Nhấp để lật ↻

Bướm

꿀벌

Nhấp để lật ↻

Ong mật

개미

Nhấp để lật ↻

Kiến

모기

Nhấp để lật ↻

Muỗi

파리

Nhấp để lật ↻

Ruồi

거미

Nhấp để lật ↻

Nhện

무당벌레

Nhấp để lật ↻

Bọ rùa

잠자리

Nhấp để lật ↻

Chuồn chuồn

매미

Nhấp để lật ↻

Ve sầu

달팽이

Nhấp để lật ↻

Ốc sên

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

고양이
🇻🇳 Con Heo
토끼
🇻🇳 Ốc Sên
거북이
🇻🇳 Con Mèo
나비
🇻🇳 Con Kiến
돼지
🇻🇳 Con Thỏ
개미
🇻🇳 Con Muỗi
모기
🇻🇳 Con Bướm
달팽이
🇻🇳 Con Rùa

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các loài động vật chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Chó con" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Con bò"?
Câu 3 "비둘기" có nghĩa là loài chim nào?
Câu 4 Con muỗi tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Bọ rùa" (Bọ cánh cam)?
Câu 6 Từ "꿀벌" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Con nhện"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!