TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: ĐỘNG VẬT QUEN THUỘC & THÚ NUÔI
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các loài động vật gần gũi nhất. Đặc biệt, với những bạn là "con sen" chính hiệu (giống như mình đang nuôi 3 bé Siri, Roxie và Jenny ở nhà), thì chắc chắn không thể bỏ qua nhóm từ vựng về thú cưng này đâu nhé! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.
1. Thú cưng & Động vật nuôi trang trại
고양이
Mèo
[go-yang-i]강아지
Chó con
[gang-a-ji]개
Chó
[gae]토끼
Thỏ
[to-kki]쥐
Chuột
[jwi]햄스터
Chuột Hamster
[haem-seu-teo]거북이
Rùa
[geo-buk-i]금붕어
Cá vàng
[geum-bung-eo]소
Bò
[so]돼지
Lợn / Heo
[dwae-ji]말
Ngựa
[mal]양
Cừu
[yang]염소
Dê
[yeom-so]닭
Gà
[dak]오리
Vịt
[o-ri]2. Các loài chim & Côn trùng
새
Chim
[sae]비둘기
Chim bồ câu
[bi-dul-gi]참새
Chim sẻ
[cham-sae]독수리
Đại bàng
[dok-su-ri]까마귀
Quạ
[kka-ma-gwi]나비
Bướm
[na-bi]꿀벌
Ong mật
[kkul-beol]개미
Kiến
[gae-mi]모기
Muỗi
[mo-gi]파리
Ruồi
[pa-ri]거미
Nhện
[geo-mi]무당벌레
Bọ rùa
[mu-dang-beol-re]잠자리
Chuồn chuồn
[jam-ja-ri]매미
Ve sầu
[mae-mi]달팽이
Ốc sên
[dal-paeng-i]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các loài động vật chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!
Đăng nhận xét