TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: ĐỘNG VẬT QUEN THUỘC & THÚ NUÔI
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các loài động vật gần gũi nhất. Đặc biệt, với những bạn là "con sen" chính hiệu (giống như mình đang nuôi 3 bé Siri, Roxie và Jenny ở nhà), thì chắc chắn không thể bỏ qua nhóm từ vựng về thú cưng này đâu nhé! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.
💡 Bạn có biết?
Khi học từ vựng về động vật (동물) và thú cưng (애완동물), bạn không thể bỏ qua một xu hướng xã hội đang bùng nổ tại Hàn Quốc: Văn hóa "PetFam" (펫팸족) - ghép từ Pet (Thú cưng) và Family (Gia đình). Người Hàn ngày nay không chỉ coi chó mèo là vật nuôi giữ nhà, mà xem chúng như những thành viên thực thụ trong gia đình, được chăm sóc với những dịch vụ cao cấp nhất như spa, khách sạn thú cưng, hay thậm chí là trường mẫu giáo cho cún cưng.
Đặc biệt, sự thay đổi trong ngôn ngữ cũng phản ánh rõ tư duy này. Thay vì dùng từ 애완견 (chó cảnh, vật nuôi mua vui), người Hàn hiện đại chuộng sử dụng từ 반려견 (Chó đồng hành) và 반려묘 (Mèo đồng hành). Từ "반려" (Bạn lữ) mang ý nghĩa người bạn đời, người gắn bó suốt cuộc đời.
Bên cạnh đó, nếu bạn có dịp đến Seoul, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp hàng loạt các quán Dog Cafe (애견카페), Cat Cafe (고양이카페) hay thậm chí là cà phê cừu (양카페) và cà phê gấu trúc đỏ. Đây là những địa điểm giải trí cực kỳ được giới trẻ yêu thích. Cùng chơi ngay game lật thẻ bên dưới để nạp nhanh vốn từ vựng đáng yêu này nhé!
Đoạn văn ngắn: Những người bạn động vật
Đoạn văn dùng các từ chỉ thú cưng và động vật quen thuộc trong đời sống.
우리 집에는 강아지 한 마리와 고양이 두 마리가 있어요.
Nhà tôi có một chú chó con và hai chú mèo.
강아지는 공원에서 뛰어노는 것을 좋아해요.
Chú chó thích chạy chơi trong công viên.
고양이들은 창문 옆에서 낮잠을 자주 자요.
Những chú mèo thường ngủ trưa bên cửa sổ.
친구 집에는 햄스터와 금붕어도 있어요.
Nhà bạn tôi còn có chuột hamster và cá vàng.
동물을 키울 때는 먹이와 깨끗한 공간을 잘 준비해야 해요.
Khi nuôi động vật, cần chuẩn bị tốt thức ăn và không gian sạch sẽ.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Thú cưng & Động vật nuôi trang trại
고양이
Mèo
강아지
Chó con
개
Chó
토끼
Thỏ
쥐
Chuột
햄스터
Chuột Hamster
거북이
Rùa
금붕어
Cá vàng
소
Bò
돼지
Lợn / Heo
말
Ngựa
양
Cừu
염소
Dê
닭
Gà
오리
Vịt
2. Các loài chim & Côn trùng
새
Chim
비둘기
Chim bồ câu
참새
Chim sẻ
독수리
Đại bàng
까마귀
Quạ
나비
Bướm
꿀벌
Ong mật
개미
Kiến
모기
Muỗi
파리
Ruồi
거미
Nhện
무당벌레
Bọ rùa
잠자리
Chuồn chuồn
매미
Ve sầu
달팽이
Ốc sên
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết tên các loài động vật chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!



