13/06/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: ĐỘNG VẬT QUEN THUỘC & THÚ NUÔI

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các loài động vật gần gũi nhất. Đặc biệt, với những bạn là "con sen" chính hiệu (giống như mình đang nuôi 3 bé Siri, Roxie và Jenny ở nhà), thì chắc chắn không thể bỏ qua nhóm từ vựng về thú cưng này đâu nhé! Hãy bấm vào thẻ để học nhé.

1. Thú cưng & Động vật nuôi trang trại

고양이

Nhấp để lật ↻

Mèo

[go-yang-i]

강아지

Nhấp để lật ↻

Chó con

[gang-a-ji]

Nhấp để lật ↻

Chó

[gae]

토끼

Nhấp để lật ↻

Thỏ

[to-kki]

Nhấp để lật ↻

Chuột

[jwi]

햄스터

Nhấp để lật ↻

Chuột Hamster

[haem-seu-teo]

거북이

Nhấp để lật ↻

Rùa

[geo-buk-i]

금붕어

Nhấp để lật ↻

Cá vàng

[geum-bung-eo]

Nhấp để lật ↻

[so]

돼지

Nhấp để lật ↻

Lợn / Heo

[dwae-ji]

Nhấp để lật ↻

Ngựa

[mal]

Nhấp để lật ↻

Cừu

[yang]

염소

Nhấp để lật ↻

[yeom-so]

Nhấp để lật ↻

[dak]

오리

Nhấp để lật ↻

Vịt

[o-ri]

2. Các loài chim & Côn trùng

Nhấp để lật ↻

Chim

[sae]

비둘기

Nhấp để lật ↻

Chim bồ câu

[bi-dul-gi]

참새

Nhấp để lật ↻

Chim sẻ

[cham-sae]

독수리

Nhấp để lật ↻

Đại bàng

[dok-su-ri]

까마귀

Nhấp để lật ↻

Quạ

[kka-ma-gwi]

나비

Nhấp để lật ↻

Bướm

[na-bi]

꿀벌

Nhấp để lật ↻

Ong mật

[kkul-beol]

개미

Nhấp để lật ↻

Kiến

[gae-mi]

모기

Nhấp để lật ↻

Muỗi

[mo-gi]

파리

Nhấp để lật ↻

Ruồi

[pa-ri]

거미

Nhấp để lật ↻

Nhện

[geo-mi]

무당벌레

Nhấp để lật ↻

Bọ rùa

[mu-dang-beol-re]

잠자리

Nhấp để lật ↻

Chuồn chuồn

[jam-ja-ri]

매미

Nhấp để lật ↻

Ve sầu

[mae-mi]

달팽이

Nhấp để lật ↻

Ốc sên

[dal-paeng-i]

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

고양이
🇻🇳 Con Heo
토끼
🇻🇳 Ốc Sên
거북이
🇻🇳 Con Mèo
나비
🇻🇳 Con Kiến
돼지
🇻🇳 Con Thỏ
개미
🇻🇳 Con Muỗi
모기
🇻🇳 Con Bướm
달팽이
🇻🇳 Con Rùa

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết tên các loài động vật chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Chó con" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là "Con bò"?
Câu 3 "비둘기" có nghĩa là loài chim nào?
Câu 4 Con muỗi tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 5 Đâu là từ chỉ "Bọ rùa" (Bọ cánh cam)?
Câu 6 Từ "꿀벌" nghĩa là gì?
Câu 7 Từ nào dưới đây chỉ "Con nhện"?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!